Bản dịch của từ 急响 trong tiếng Việt
急响
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
急响 (Danh từ)
【jí xiǎng】
01
Kêu/ráo rắt nhanh, phát ra tiếng động gấp gáp (ví dụ: cửa kẹt, bước chân hoặc máy móc phát ra tiếng)
1.急促作响。
Ví dụ
02
Một âm thanh dồn dập; một âm thanh ngắn, sắc nét (như tiếng gõ, tiếng nổ hoặc tiếng còi báo động)
2.指急促的响声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急响
jí
急
xiǎng
响
Các từ liên quan
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
- Hình thái radical:
- ⿱,刍,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗱
愱
濈
藉
姞
䩯
諔
﨤
極
淁
襋
雦
惉
悊
㣺
懟
恿
㤪
慮
忒
憝
憋
悳
慹
𠉙
咵
柑
昵
屎
紆
䂝
郜
背
㝕
䄃
虼
着急
急忙
紧急
著急
急躁
急诊
焦急
急事
急着
急切
