Bản dịch của từ 急声 trong tiếng Việt

急声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急声 (Danh từ)

jí shēng
01

古音学两字连读合并成一个读音的现象古书称把两个音急读为一音不可”)——可理解为合声/合音缩读的古音规则

古汉浯有二音急读而成一音的,叫做“急声”。亦叫做合声﹑合音。如“不可”为“叵”,“何不”为“盍”,“之乎”为“诸”。现代方言中亦有急声,如北京话“不用”为“甭”,苏州话“勿要”为“覅”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急声

shēng

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép