Bản dịch của từ 急就 trong tiếng Việt

急就

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急就 (Danh từ)

jí jiù
01

Khẩn cấp, làm gấp trong thời gian ngắn (làm vội để kịp việc)

1.速成;匆促而成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tựa sách cổ: 《急就篇》 — một tập chữ, quyển học chữ Nho dùng để dạy chữ và câu ngắn; thường nhắc tới tên sách chứ không phải từ thông dụng

2.见“急就篇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急就

jiù

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép