Bản dịch của từ 急张拒遂 trong tiếng Việt

急张拒遂

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急张拒遂 (Thành ngữ)

jí zhāng jù suì
01

急张拘诸”——古书用语表示急促慌张或仓促应对多见于古文注引)。可理解为急忙慌张地应对拘束不从容”。

见“急张拘诸”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急张拒遂

zhāng

suì

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
张三
张三中
张三李四
拒之门外
拒人于千里之外
拒人千里
拒付
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép