Bản dịch của từ 急征重敛 trong tiếng Việt

急征重敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急征重敛 (Động từ)

jí zhēng zhòng liǎn
01

Cưỡng ép thu thuế, cưỡng bức vơ vét của cải (tức là thúc ép quyên thu, thu thêm, hoặc lạm thu)

敛:聚敛。催征捐税,加倍搜刮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急征重敛

zhēng

zhòng

liǎn

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
征两
征举
征乞
征书
征事
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
敛众
敛刃
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép