Bản dịch của từ 急惊风撞着慢郎中 trong tiếng Việt

急惊风撞着慢郎中

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急惊风撞着慢郎中 (Thành ngữ)

jí jīng fēng zhuàng zhe màn láng zhōng
01

Bệnh cấp gặp thầy thuốc chậm chạp; ví von hành động quá chậm để đáp ứng việc gấp — lỡ thời cơ.

患急病遇到了慢性子的医生。比喻缓慢的行动赶不上紧急的需要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急惊风撞着慢郎中

jīng

fēng

zhuàng

zhe

màn

láng

zhōng

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
风世
风丝
风丝不透
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
郎中
中丁
中上
中下
中不溜
中专
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép