Bản dịch của từ 急救箱 trong tiếng Việt

急救箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急救箱 (Danh từ)

jí jiù xiāng
01

Hộp cấp cứu, thùng cấp cứu, bộ sơ cứu

日常生活中我们经常会遇到一些突然发病的人,让我们手忙脚乱,有的病人因抢救不及时而死亡。如果我们懂得一些急救的常识,及时采取一些急救措施,会减轻病情,甚至可为医护人员挽救病人的生命赢得宝贵时间。急救箱在抢救时发挥着重要作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急救箱

jiù

xiāng

急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép