Bản dịch của từ 急救车 trong tiếng Việt

急救车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急救车 (Danh từ)

jí jiù chē
01

Xe cứu thương; xe chở người bị thương hoặc bệnh nhân đến nơi cấp cứu (từ Hán-Việt: cấp + cứu).

紧急护送伤病者的汽车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急救车

jiù

chē

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
救世
救世主
救世军
车两
车主
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép