Bản dịch của từ 急敛暴征 trong tiếng Việt

急敛暴征

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急敛暴征 (Tính từ)

jí liǎn bào zhēng
01

Hành động thu thuế hoặc tài sản một cách tàn bạo và vội vàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急敛暴征

liǎn

bào

zhēng

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
敛众
敛刃
暴上
暴世
暴主
征两
征举
征乞
征书
征事
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép