Bản dịch của từ 急旋旋 trong tiếng Việt

急旋旋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急旋旋 (Tính từ)

jí xuán xuán
01

Nước chảy cuồn cuộn, xoáy mạnh; (mô tả) dòng nước chảy rất gấp, dữ dội

水流湍急貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急旋旋

xuán

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép