Bản dịch của từ 急杵 trong tiếng Việt
急杵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
急杵 (Danh từ)
【jí chǔ】
01
Âm thanh dồn dập, nhanh chóng của tiếng giã gạo hoặc giã quần áo.
1.急促的捣衣声。
Ví dụ
02
Cái chày giã quần áo được giũa nhanh, mạnh.
2.指急速挥动的捣衣杵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急杵
jí
急
chǔ
杵
Các từ liên quan
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
杵头
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
- Hình thái radical:
- ⿱,刍,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗱
愱
濈
藉
姞
䩯
諔
﨤
極
淁
襋
雦
惉
悊
㣺
懟
恿
㤪
慮
忒
憝
憋
悳
慹
𠉙
咵
柑
昵
屎
紆
䂝
郜
背
㝕
䄃
虼
着急
急忙
紧急
著急
急躁
急诊
焦急
急事
急着
急切
