Bản dịch của từ 急杵捣心 trong tiếng Việt

急杵捣心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急杵捣心 (Tính từ)

jí chǔ dǎo xīn
01

Nỗi đau tâm lý và tinh thần rất lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急杵捣心

chǔ

dǎo

xīn

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
杵头
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép