Bản dịch của từ 急獐拘猪 trong tiếng Việt

急獐拘猪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急獐拘猪 (Thành ngữ)

jí zhāng jū zhū
01

Xem mục “急张拘诸” — là cách viết/读法异体或借字表示惊慌紧张或拘束的意思用于书面古语)。可理解为惊慌拘束”。

见“急张拘诸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急獐拘猪

zhāng

zhū

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
獐头鼠目
獐子
獐徨
獐智
獐狂
拘世
拘介
拘介之士
拘传
拘作
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép