Bản dịch của từ 急稻子 trong tiếng Việt
急稻子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
急稻子 (Danh từ)
【jí dào zǐ】
01
Loại lúa có thời gian sinh trưởng ngắn, nhanh chín để thu hoạch sớm.
生长期短的稻子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急稻子
jí
急
dào
稻
zi
子
Các từ liên quan
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
稻云
稻人
稻场
稻子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
- Hình thái radical:
- ⿱,刍,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗱
愱
濈
藉
姞
䩯
諔
﨤
極
淁
襋
雦
惉
悊
㣺
懟
恿
㤪
慮
忒
憝
憋
悳
慹
𠉙
咵
柑
昵
屎
紆
䂝
郜
背
㝕
䄃
虼
着急
急忙
紧急
著急
急躁
急诊
焦急
急事
急着
急切
