Bản dịch của từ 急绷绷 trong tiếng Việt

急绷绷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急绷绷 (Tính từ)

jí bēng bēng
01

Mô tả trạng thái kéo căng một vật gì đó rất chặt, căng cứng như dây đàn căng phồng.

形容把东西拉得很紧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急绷绷

bēng

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép