Bản dịch của từ 急脚递 trong tiếng Việt

急脚递

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急脚递 (Danh từ)

jí jiǎo dì
01

方言/旧词急速送递的方式或快递员急递”,指快速送达的投递服务或动作

见“急递”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急脚递

jiǎo

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
递事
递互
递交
递人
递代
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép