Bản dịch của từ 急脚鬼 trong tiếng Việt

急脚鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急脚鬼 (Danh từ)

jí jiáo guǐ
01

Người tính nóng nảy, hấp tấp (nghĩa bóng – 'người vội vàng như ma chân nhanh')

比喻急性子的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急脚鬼

jiǎo

guǐ

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép