Bản dịch của từ 急赈 trong tiếng Việt
急赈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
急赈 (Danh từ)
【jí zhèn】
01
Cấp cứu cứu trợ khẩn cấp (cấp phát lương thực, cứu tế ngay lập tức cho người gặp hoạn nạn)
1.亦作“急振”。
Ví dụ
02
Cứu trợ khẩn cấp; trợ giúp gấp trong hoàn cảnh khẩn cấp (ví dụ cứu trợ thiên tai)
2.紧急救济。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急赈
jí
急
zhèn
赈
Các từ liên quan
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
赈务
赈助
赈廪
赈恤
赈惠
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
- Hình thái radical:
- ⿱,刍,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗱
愱
濈
藉
姞
䩯
諔
﨤
極
淁
襋
雦
惉
悊
㣺
懟
恿
㤪
慮
忒
憝
憋
悳
慹
𠉙
咵
柑
昵
屎
紆
䂝
郜
背
㝕
䄃
虼
着急
急忙
紧急
著急
急躁
急诊
焦急
急事
急着
急切
