Bản dịch của từ 急转直下 trong tiếng Việt
急转直下
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
急转直下 (Trạng từ)
【jí zhuǎn zhí xià】
01
Miêu tả tình thế, diễn biến hoặc giọng văn bất ngờ thay đổi theo hướng xấu hơn hoặc chuyển biến nhanh, xuống dốc ngay lập tức (gập ghềnh, tụt ngay); Hán Việt: cấp chuyển trực hạ — 'cấp' 急 tức, 'chuyển' 转 thay đổi, 'trực' 直 thẳng, 'hạ' 下 xuống
形容形势或文笔等突然转变,并且很快地顺势发展下去。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急转直下
jí
急
zhuǎn
转
zhí
直
xià
下
Các từ liên quan
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
- Hình thái radical:
- ⿱,刍,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗱
愱
濈
藉
姞
䩯
諔
﨤
極
淁
襋
雦
惉
悊
㣺
懟
恿
㤪
慮
忒
憝
憋
悳
慹
𠉙
咵
柑
昵
屎
紆
䂝
郜
背
㝕
䄃
虼
着急
急忙
紧急
著急
急躁
急诊
焦急
急事
急着
急切
