Bản dịch của từ 急迸格邦 trong tiếng Việt
急迸格邦
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
急迸格邦 (Thán từ)
【jí bèng gé bāng】
01
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh đột ngột, nhanh và mạnh.
象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急迸格邦
jí
急
bèng
迸
gé
格
bāng
邦
Các từ liên quan
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
格五
邦乡
邦事
邦交
邦人
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
- Hình thái radical:
- ⿱,刍,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗱
愱
濈
藉
姞
䩯
諔
﨤
極
淁
襋
雦
惉
悊
㣺
懟
恿
㤪
慮
忒
憝
憋
悳
慹
𠉙
咵
柑
昵
屎
紆
䂝
郜
背
㝕
䄃
虼
着急
急忙
紧急
著急
急躁
急诊
焦急
急事
急着
急切
