Bản dịch của từ 急递铺 trong tiếng Việt
急递铺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
急递铺 (Danh từ)
【jí dì pù】
01
Trạm trung chuyển văn thư công vụ thời nhà Kim, Nguyên, Minh, đặt cách nhau khoảng 10-25 dặm, có người và lính phụ trách, phục vụ chuyển phát nhanh bất kể ngày đêm, mưa gió không ngừng nghỉ.
金﹑元﹑明代传递文书的驿站。十里或十五里﹑二十五里设一铺,每铺设铺司一人,铺兵四﹑五人至十人。凡遇官府公文至,即行递送,不分昼夜,风雨无阻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急递铺
jí
急
dì
递
pù
铺
Các từ liên quan
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
递事
递互
递交
递人
递代
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
- Hình thái radical:
- ⿱,刍,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗱
愱
濈
藉
姞
䩯
諔
﨤
極
淁
襋
雦
惉
悊
㣺
懟
恿
㤪
慮
忒
憝
憋
悳
慹
𠉙
咵
柑
昵
屎
紆
䂝
郜
背
㝕
䄃
虼
着急
急忙
紧急
著急
急躁
急诊
焦急
急事
急着
急切
