Bản dịch của từ 急须 trong tiếng Việt

急须

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急须 (Danh từ)

jí xū
01

Vật dụng đun trà, hâm rượu; loại ấm/nghi thức dùng để chưng/hâm nóng (tên đồ dùng cổ)

1.煮茶﹑暖酒器名。

Ví dụ
02

(cổ) dụng cụ đại tiện: những dụng cụ nhỏ dùng để đi vệ sinh thời xưa (như bô, bô vệ sinh)

2.一说古为便溺器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急须

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
须不
须不是
须丸
须些
须卜
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép