Bản dịch của từ 急飐飐 trong tiếng Việt

急飐飐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

急飐飐 (Tính từ)

jí zhán zhǎn
01

Mô tả trạng thái rung rinh, phất phơ rất nhanh; bay lạng quạng do gió (ví dụ: lá, lông, cờ) — liên tưởng Hán-Việt: '' (cấp, nhanh) + '飐飐' (phất phơ).

急速飘动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急飐飐

zhǎn

Các từ liên quan

急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
飐动
飐拂
飐滟
飐艳
飐闪
急
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
Hình thái radical:
⿱,刍,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép