Bản dịch của từ 急鼓 trong tiếng Việt
急鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
急鼓 (Danh từ)
【jí gǔ】
01
Tiếng trống gấp gáp, dồn dập dùng để kích thích tinh thần chiến đấu hoặc thi đấu.
急促的鼓声。战阵或竞技中用以激励斗志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 急鼓
jí
急
gǔ
鼓
Các từ liên quan
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
- Hình thái radical:
- ⿱,刍,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗱
愱
濈
藉
姞
䩯
諔
﨤
極
淁
襋
雦
惉
悊
㣺
懟
恿
㤪
慮
忒
憝
憋
悳
慹
𠉙
咵
柑
昵
屎
紆
䂝
郜
背
㝕
䄃
虼
着急
急忙
紧急
著急
急躁
急诊
焦急
急事
急着
急切
