ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怦然
Bảng phân tích âm vị 怦
Pēng
Đột ngột, bất ngờ
形容心跳的声音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pēng
怦
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép