Bản dịch của từ 性 trong tiếng Việt
性
Danh từHậu tố

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
性 (Danh từ)
【xìng】
01
Tính (biểu hiện về tư tưởng, tình cảm)
在思想、感情等方面的表现
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tính (tình dục)
有关生物的生殖或性欲的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tính chất; tính năng (vật chất)
物质所具有的性能物质因含有某种成分而产生的性质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tính cách
性格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Giống; tính; giới tính
性别
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
性 (Hậu tố)
【xìng】
01
Tính (tính chất sự vât, sự việc)
性质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể:
- 生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,生
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莕
䮍
倖
悻
姓
䂔
婞
涬
䛭
睲
杏
㒷
懹
惗
㤷
憈
㦇
㦊
惤
憚
懅
㦖
㦨
忭
佰
䜤
叁
昖
肩
尭
陌
盱
帓
驻
䏖
㑋
性格
任性
性别
索性
个性
性质
弹性
性感
女性
记性
