Bản dịch của từ 性分 trong tiếng Việt

性分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

性分 (Danh từ)

xìng fēn
01

Bản tính; tính nết vốn có (tính cách tự nhiên, trời sinh)

1.犹天性,本性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình cảm, mối tình; phần tình (tức là cảm tình, tình ý)

3.犹情分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mạng sống; sinh mệnh (từ cổ, tương đương 'tính mạng')

2.性命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性分

xìng

fēn

Các từ liên quan

性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
性
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
Hình thái radical:
⿰,⺖,生
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép