Bản dịch của từ 性功能障碍 trong tiếng Việt

性功能障碍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

性功能障碍 (Cụm từ)

xìng gōng néng zhàng ài
01

Rối loạn chức năng tình dục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性功能障碍

xìng

gōng

néng

zhàng

ài

性
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
Hình thái radical:
⿰,⺖,生
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép