Bản dịch của từ 性天 trong tiếng Việt

性天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

性天 (Danh từ)

xìng tiān
01

Bản tính tự nhiên; tính tình có sẵn do trời sinh (hán việt: thiên tính)

1.犹天性。谓人得之于自然的本性。语本《礼记.中庸》:“天命之谓性。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhân tính và thiên mệnh; vấn đề về tính (bản tính con người) và mệnh trời (định mệnh) — luận đề trong Lý học (Nho gia).

2.指人性和天命。为理学研讨的命题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性天

xìng

tiān

Các từ liên quan

性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
天一
天一阁
天丁
天上人间
性
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
Các biến thể:
生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
Hình thái radical:
⿰,⺖,生
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép