Bản dịch của từ 性空 trong tiếng Việt
性空
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
性空 (Danh từ)
【xìng kōng】
01
Phật giáo: tính không của sự vật — hiện tượng do duyên hợp mà sinh, tạm thời hiện hữu không có tự thể cố định (giống ý 'không tánh').
佛教语。十八空之一。谓一切事物的现象,都是因缘和合而生的,暂生还灭,没有实在的自体,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性空
xìng
性
kōng
空
Các từ liên quan
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể:
- 生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,生
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莕
䮍
倖
悻
姓
䂔
婞
涬
䛭
睲
杏
㒷
懹
惗
㤷
憈
㦇
㦊
惤
憚
懅
㦖
㦨
忭
佰
䜤
叁
昖
肩
尭
陌
盱
帓
驻
䏖
㑋
性格
任性
性别
索性
个性
性质
弹性
性感
女性
记性
