Bản dịch của từ 性能价格比 trong tiếng Việt
性能价格比
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
性能价格比 (Danh từ)
【xìng néng jià gé bǐ】
01
Tỷ lệ giữa hiệu suất và giá cả của máy tính, cho thấy máy tính có tốt và rẻ hay không.
衡量计算机系统性能的概括性指标。计算机的主要性能包括运算速度、主存储器容量、可靠性、输入和输出设备的配置情况等,可用专门公式求出其性能指数。价格则指计算机的售价。计算机的性能价格比越大,则表示该机越价廉物美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性能价格比
xìng
性
néng
能
jià
价
gé
格
bǐ
比
Các từ liên quan
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
价人
价位
价例
价值
价值尺度
格五
比上不足,比下有余
比丘
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể:
- 生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,生
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莕
䮍
倖
悻
姓
䂔
婞
涬
䛭
睲
杏
㒷
懹
惗
㤷
憈
㦇
㦊
惤
憚
懅
㦖
㦨
忭
佰
䜤
叁
昖
肩
尭
陌
盱
帓
驻
䏖
㑋
性格
任性
性别
索性
个性
性质
弹性
性感
女性
记性
