Bản dịch của từ 性色 trong tiếng Việt
性色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
性色 (Danh từ)
【xìng sè】
01
(Động vật) Màu sắc cơ thể, hoa văn hoặc sự phân biệt màu sắc do sự khác biệt giữa nam và nữ hoặc giới tính (chủ yếu được sử dụng ở côn trùng, chim và các động vật khác); có thể được liên kết với "màu sắc giới tính".
动物躯体上因雌雄性别而相异的色彩。尤以昆虫特别显着。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性色
xìng
性
sè
色
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể:
- 生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,生
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莕
䮍
倖
悻
姓
䂔
婞
涬
䛭
睲
杏
㒷
懹
惗
㤷
憈
㦇
㦊
惤
憚
懅
㦖
㦨
忭
佰
䜤
叁
昖
肩
尭
陌
盱
帓
驻
䏖
㑋
性格
任性
性别
索性
个性
性质
弹性
性感
女性
记性
