Bản dịch của từ 性质判断 trong tiếng Việt
性质判断
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
性质判断 (Danh từ)
【xìng zhì pàn duàn】
01
Đánh giá đơn giản về tính chất của một sự vật.
断定某种事物具有或不具有某种性质的简单判断。由主项、谓项、联项和量项组成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 性质判断
xìng
性
zhì
质
pàn
判
duàn
断
Các từ liên quan
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
质买
质人
质仁
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
断七
断乎
断乎不可
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể:
- 生, 𢘡, 𧢱, 𤇣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,生
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莕
䮍
倖
悻
姓
䂔
婞
涬
䛭
睲
杏
㒷
懹
惗
㤷
憈
㦇
㦊
惤
憚
懅
㦖
㦨
忭
佰
䜤
叁
昖
肩
尭
陌
盱
帓
驻
䏖
㑋
性格
任性
性别
索性
个性
性质
弹性
性感
女性
记性
