Bản dịch của từ 怨句 trong tiếng Việt

怨句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

怨句 (Danh từ)

yuàn jù
01

Thơ là những câu mỉa mai hay oán giận; những bài thơ chứa đựng sự mỉa mai, phàn nàn, buộc tội (có thể hiểu là những câu cách ngôn hay những bài thơ oán giận)

1.讽喻的诗句。

Ví dụ
02

Thơ/ câu chữ biểu đạt nỗi oán than, u uất; thơ than trách (Hán-Việt: oán cú)

2.指抒写哀怨的诗词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怨句

yuàn

Các từ liên quan

怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
怨
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
Các biến thể:
㤪, 惌, 𠈢, 𠨛, 𠨝, 𢖭, 𢘈, 𢘔, 𢘖, 𢛪, 愠, 慍, 㥐
Hình thái radical:
⿱,夗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép