Bản dịch của từ 怨啼鹃 trong tiếng Việt
怨啼鹃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
怨啼鹃 (Danh từ)
【yuàn tí juān】
01
Tên một牌名(詞牌),即曲牌《浣溪沙》;属双调体,四十二字的词牌格式。可记作古典词牌名
词牌名。即《浣溪沙》。双调,四十二字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怨啼鹃
yuàn
怨
tí
啼
juān
鹃
Các từ liên quan
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
鹃啼
鹃血
鹃魂
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
- Các biến thể:
- 㤪, 惌, 𠈢, 𠨛, 𠨝, 𢖭, 𢘈, 𢘔, 𢘖, 𢛪, 愠, 慍, 㥐
- Hình thái radical:
- ⿱,夗,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フフ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣰
垸
䭴
䝹
䏍
媛
䬼
㐾
苑
㤪
裫
㭇
忽
恏
悪
怒
愻
憝
憂
悉
㥎
悤
忥
志
荑
盈
䣅
軌
㤭
迴
㹯
炯
茹
哆
迹
诮
抱怨
埋怨
怨恨
恩怨
怨言
哀怨
怨气
报怨
幽怨
怨望
