Bản dịch của từ 怨声盈路 trong tiếng Việt

怨声盈路

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

怨声盈路 (Tính từ)

yuàn shēng yíng lù
01

Tiếng oán đầy đường; sự bất mãn lan tràn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怨声盈路

yuàn

shēng

yíng

Các từ liên quan

怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
怨
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
Các biến thể:
㤪, 惌, 𠈢, 𠨛, 𠨝, 𢖭, 𢘈, 𢘔, 𢘖, 𢛪, 愠, 慍, 㥐
Hình thái radical:
⿱,夗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép