Bản dịch của từ 怨奰 trong tiếng Việt

怨奰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

怨奰 (Tính từ)

yuàn bì
01

Oán giận, oán giận (hầu hết được thấy trong tiếng Hán cổ, dùng để mô tả hoặc bày tỏ sự phàn nàn)

犹怨怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怨奰

yuàn

Các từ liên quan

怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
奰发
奰屃
奰怒
奰逆
怨
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
Các biến thể:
㤪, 惌, 𠈢, 𠨛, 𠨝, 𢖭, 𢘈, 𢘔, 𢘖, 𢛪, 愠, 慍, 㥐
Hình thái radical:
⿱,夗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép