Bản dịch của từ 怨结 trong tiếng Việt
怨结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
怨结 (Động từ)
【yuàn jié】
01
Uẩn ức, oán khí ứ đọng trong lòng (cảm giác tức giận, bất mãn lâu ngày không giải tỏa)
1.怨气郁结。
Ví dụ
02
Uẩn ức, oán khí tích tụ trong lòng (sự uất ức, oán hận lâu ngày không phát tiết)
2.指郁结的怨气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kết oán; sinh ra mối thù, để lại hận thù
3.结下怨仇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怨结
yuàn
怨
jié
结
Các từ liên quan
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
- Các biến thể:
- 㤪, 惌, 𠈢, 𠨛, 𠨝, 𢖭, 𢘈, 𢘔, 𢘖, 𢛪, 愠, 慍, 㥐
- Hình thái radical:
- ⿱,夗,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フフ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣰
垸
䭴
䝹
䏍
媛
䬼
㐾
苑
㤪
裫
㭇
忽
恏
悪
怒
愻
憝
憂
悉
㥎
悤
忥
志
荑
盈
䣅
軌
㤭
迴
㹯
炯
茹
哆
迹
诮
抱怨
埋怨
怨恨
恩怨
怨言
哀怨
怨气
报怨
幽怨
怨望
