Bản dịch của từ 怨耦 trong tiếng Việt
怨耦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
怨耦 (Danh từ)
【yuàn ǒu】
01
Cặp đôi oán trách/ghét nhau (cách viết khác: 怨偶) — chỉ hai người vợ chồng hoặc đôi lứa vì oán giận mà mối quan hệ đổ vỡ hoặc bất hòa
1.亦作“怨偶”。
Ví dụ
02
2.谓不和睦的夫妻。
Ví dụ
03
Hai bên thành oán thù; đôi bên có mối hận nhau
3.指结为怨仇的双方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怨耦
yuàn
怨
ǒu
耦
Các từ liên quan
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
- Các biến thể:
- 㤪, 惌, 𠈢, 𠨛, 𠨝, 𢖭, 𢘈, 𢘔, 𢘖, 𢛪, 愠, 慍, 㥐
- Hình thái radical:
- ⿱,夗,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フフ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣰
垸
䭴
䝹
䏍
媛
䬼
㐾
苑
㤪
裫
㭇
忽
恏
悪
怒
愻
憝
憂
悉
㥎
悤
忥
志
荑
盈
䣅
軌
㤭
迴
㹯
炯
茹
哆
迹
诮
抱怨
埋怨
怨恨
恩怨
怨言
哀怨
怨气
报怨
幽怨
怨望
