Bản dịch của từ 怨诗行 trong tiếng Việt

怨诗行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

怨诗行 (Danh từ)

yuàn shī háng
01

Tên tác phẩm/tiêu đề thơ: xem《怨歌行》 (một bài thơ/tương tác văn học mang ý oán trách, than vãn)

见“怨歌行”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怨诗行

yuàn

shī

háng

Các từ liên quan

怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
怨
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
Các biến thể:
㤪, 惌, 𠈢, 𠨛, 𠨝, 𢖭, 𢘈, 𢘔, 𢘖, 𢛪, 愠, 慍, 㥐
Hình thái radical:
⿱,夗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép