Bản dịch của từ 怨诽 trong tiếng Việt
怨诽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
怨诽 (Danh từ)
【yuàn fěi】
01
Oán hờn, than phiền hoặc thị phi, lời phỉ báng (cảm giác oán trách kèm theo lời nói không tốt về người khác)
2.怨恨,非议。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Oán trách, than phiền; lời oán trách (dạng văn cổ: 表示不满、埋怨)
1.亦作“怨非”。亦作“怨悱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怨诽
yuàn
怨
fěi
诽
Các từ liên quan
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
诽怨
诽章
诽笑
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
- Các biến thể:
- 㤪, 惌, 𠈢, 𠨛, 𠨝, 𢖭, 𢘈, 𢘔, 𢘖, 𢛪, 愠, 慍, 㥐
- Hình thái radical:
- ⿱,夗,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フフ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣰
垸
䭴
䝹
䏍
媛
䬼
㐾
苑
㤪
裫
㭇
忽
恏
悪
怒
愻
憝
憂
悉
㥎
悤
忥
志
荑
盈
䣅
軌
㤭
迴
㹯
炯
茹
哆
迹
诮
抱怨
埋怨
怨恨
恩怨
怨言
哀怨
怨气
报怨
幽怨
怨望
