Bản dịch của từ 怨魄 trong tiếng Việt

怨魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

怨魄 (Danh từ)

yuàn pò
01

1.指杜鹃鸟。相传杜鹃为古蜀帝杜宇怨魂所化,故称。

Ví dụ
02

Trăng (từ cổ, chỉ mặt trăng)

2.指月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怨魄

yuàn

Các từ liên quan

怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
怨
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【OÁN】
Các biến thể:
㤪, 惌, 𠈢, 𠨛, 𠨝, 𢖭, 𢘈, 𢘔, 𢘖, 𢛪, 愠, 慍, 㥐
Hình thái radical:
⿱,夗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フフ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép