Bản dịch của từ 怩 trong tiếng Việt
怩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
怩 (Tính từ)
【ní】
01
Bẽn lẽn; ngượng nghịu
忸怩:形容不好意思或不大方的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NI】
- Các biến thể:
- 𢘒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ一ノノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輗
貎
屔
鈮
霓
齯
觬
㞾
埿
蜺
䝚
呢
快
憜
惚
愠
㥓
惵
㤆
忖
㤊
㥛
忏
㤧
劼
㚵
䘜
䏐
炘
杸
泪
秇
拊
抲
怿
㐛
忸怩
忸忸怩怩
忸怩作态
