Bản dịch của từ 怪诞不经 trong tiếng Việt

怪诞不经

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guài

ㄍㄨㄞˋguaithanh huyền

怪诞不经 (Thành ngữ)

guài dàn bù jīng
01

Quái đản; không bình thường; quái gở

怪异之极,违反常道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lạ đời

极不真实; 极不近情理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怪诞不经

guài

dàn

jīng

怪
Bính âm:
【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUÁI】
Các biến thể:
恠, 𠬭, 𢘪, 𢚬, 𪫦
Hình thái radical:
⿰,⺖,圣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶一丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép