Bản dịch của từ 怬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Vui mừng, phấn khởi (như niềm vui khi nhận tin tốt)

欣喜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghỉ ngơi, tạm dừng để lấy lại sức

休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

怬
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỈ】
Hình thái radical:
⿰,忄,四
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨乚丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép