Bản dịch của từ 怯人 trong tiếng Việt

怯人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

怯人 (Danh từ)

qiè rén
01

Người nhút nhát, hèn nhát; kẻ sợ sệt (Hán‑Việt: khiếp nhân → 'khiếp' = sợ)

懦弱的人,胆小鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怯人

qiè

rén

Các từ liên quan

怯上
怯候
怯八义
怯劣
怯口
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
怯
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép