Bản dịch của từ 怯子 trong tiếng Việt
怯子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
怯子 (Động từ)
【qiè zi】
01
Quê mùa, quê kệch
乡巴佬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mộc mạc
乡村
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Người nói giọng quê
有乡村口音的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怯子
qiè
怯
zi
子
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
- Các biến thể:
- 㹤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,去
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛙
嗛
㹤
䫔
穕
㾜
疌
箧
妾
䟙
㛍
挈
㦒
㥽
憿
慒
怆
愤
愷
悑
怃
㥱
悚
忬
㹨
刵
周
㭈
拞
𠁬
杶
苕
㽶
皯
板
㝵
胆怯
怯懦
羞怯
怯场
露怯
怯弱
卑怯
畏怯
怯生
怯步
