Bản dịch của từ 怯怯羞羞 trong tiếng Việt

怯怯羞羞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

怯怯羞羞 (Tính từ)

qiè qiè xiū xiū
01

Rụt rè, nhút nhát, e thẹn (dám dở, sợ hãi, không dám mở lời)

胆小怕羞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怯怯羞羞

qiè

qiè

Các từ liên quan

怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
怯
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép