Bản dịch của từ 怯里马赤 trong tiếng Việt
怯里马赤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
怯里马赤 (Danh từ)
【qiè lǐ mǎ chì】
01
Danh từ: một từ mượn từ Mông Cổ, nghĩa gốc là “người phiên dịch/biên dịch”; ẩn dụ chỉ người làm đại diện, phát ngôn viên hoặc người chuyển đạt lời (đại diện, phát ngôn).
蒙古语。意译为翻译者。引申为代言人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怯里马赤
qiè
怯
lǐ
里
mǎ
马
chì
赤
Các từ liên quan
怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
赤丸
赤乌
赤九
赤书
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
- Các biến thể:
- 㹤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,去
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛙
嗛
㹤
䫔
穕
㾜
疌
箧
妾
䟙
㛍
挈
㦒
㥽
憿
慒
怆
愤
愷
悑
怃
㥱
悚
忬
㹨
刵
周
㭈
拞
𠁬
杶
苕
㽶
皯
板
㝵
胆怯
怯懦
羞怯
怯场
露怯
怯弱
卑怯
畏怯
怯生
怯步
