ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怲怲
Bảng phân tích âm vị 怲
Bǐng
Lo âu, bồn chồn; lo lắng hiện rõ (từ văn言 cổ)
忧虑的样子。。诗经.小雅.頍弁:「未见君子,忧心怲怲。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bǐng
怲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép