Bản dịch của từ 怲怲 trong tiếng Việt

怲怲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

怲怲 (Tính từ)

bíng bǐng
01

Lo âu, bồn chồn; lo lắng hiện rõ (từ văn cổ)

忧虑的样子。。诗经.小雅.頍弁:「未见君子,忧心怲怲。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怲怲

bǐng

bǐng

怲
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰⺖丙
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép